Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N3 · 第1部 9課 – 9課 〜と望む

〜といい / 〜ばいい / 〜たらいい (① Ước, mong)

Ước gì / Mong rằng

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Ước gì kỳ nghỉ hè năm nay được dài hơn một chút.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Mong sao buổi phỏng vấn ngày mai suôn sẻ.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Giá mà tôi nói được tiếng Anh giỏi thì tốt.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Ước gì cuối tuần này trời đừng mưa.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Mong sao con tôi có thể kết bạn được nhiều ở trường mới.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Giá mà giá nhà ở thành phố này rẻ hơn thì tốt.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Mong là bệnh của bà nhanh khỏi.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Ước gì chuyến du lịch Hokkaido lần này không bị hủy.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Giá mà tôi đỗ được vào công ty mình mơ ước thì tốt biết mấy.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Mong sao buổi tiệc sinh nhật của mẹ diễn ra vui vẻ.

Bản dịch của bạn (日本語)