Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N3 · 第1部 9課 – 9課 〜と望む

〜(さ)せてもらいたい / 〜(さ)せてほしい

Muốn được (cho) phép làm

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Vì đây là dự án tôi rất tâm huyết, nên mong giám đốc cho phép tôi được phụ trách lần này.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Hôm nay con tôi bị sốt cao, nên tôi mong được cho về sớm một chút.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Nếu được thì tôi muốn được tự quyết định nội dung bài thuyết trình của mình.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Tôi đã hiểu rồi, nên mong anh đừng bắt tôi nghe lại chuyện đó nhiều lần nữa.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Cuối tuần này tôi có việc gia đình, nên tôi muốn được nghỉ một ngày.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Đây là cơ hội hiếm có, nên mong thầy cho phép em được thử thách lần này.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Vì tôi vẫn chưa quen với công việc, nên mong đừng giao cho tôi nhiệm vụ quá khó.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Nếu có thể, tôi muốn được dùng thử sản phẩm mới này trước khi mua.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Về việc bố trí ghế ngồi, mong được để tôi suy nghĩ thêm một chút nữa.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Vì hôm nay là sinh nhật con tôi, nên tôi muốn được về nhà đúng giờ.

Bản dịch của bạn (日本語)