Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N3 · 第1部 8課 – 8課 絶対〜ない

〜ことは〜が

… thì có … nhưng mà

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Quyển từ điển này tốt thì tốt thật đấy, nhưng hơi nặng để mang theo.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Tôi đọc được chữ Hán thì cũng đọc được, nhưng viết thì không viết được mấy.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Căn phòng này yên tĩnh thì yên tĩnh thật, nhưng lại hơi tối.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Công việc này thú vị thì cũng thú vị đấy, nhưng lương lại thấp.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Tôi có biết anh ấy thì cũng có biết, nhưng chưa từng nói chuyện trực tiếp.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Món ăn Trung Quốc tôi nấu thì cũng nấu được, nhưng không tự tin lắm.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Cái áo khoác đó đắt thì đắt thật, nhưng rất bền nên đáng tiền.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Tôi hiểu giải thích của thầy thì cũng hiểu, nhưng vẫn không làm được bài tập.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Khách sạn đó tiện lợi thì tiện lợi thật, nhưng giá hơi cao một chút.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Tôi đã đọc cuốn tiểu thuyết đó thì cũng có đọc rồi, nhưng nội dung thì hầu như quên hết.

Bản dịch của bạn (日本語)