Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N3 · 第1部 4課 – 4課 〜とは違って

〜一方(で)

Một mặt… / Đồng thời mặt khác…

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Mua sắm trên mạng một mặt thì tiện lợi, nhưng mặt khác cũng có nỗi lo không nhìn thấy mặt người bán.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Chồng tôi một mặt hoạt động như cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp, đồng thời cũng học khoa học thể thao ở cao học.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Công việc của tôi mùa hè cực kỳ bận, mặt khác mùa đông lại trở nên rảnh rỗi.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Thành phố này một mặt giao thông thuận tiện, nhưng mặt khác giá nhà lại rất cao.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Người chị một mặt rất nghiêm khắc với em, đồng thời lại vô cùng dịu dàng.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Số người sống ở thành phố ngày càng tăng, mặt khác dân số nông thôn lại đang giảm.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Làm việc ở nước ngoài một mặt thu nhập cao, nhưng mặt khác lại cô đơn vì xa gia đình.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Anh ấy một mặt là một người chỉ huy nghiêm khắc trong công việc, đồng thời lại là một người cha hiền lành ở nhà.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Sống một mình một mặt rất tự do, nhưng mặt khác khi ốm thì không có ai chăm sóc.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Điện thoại thông minh một mặt làm cuộc sống tiện lợi, đồng thời mặt khác cũng gây ra nhiều vấn đề.

Bản dịch của bạn (日本語)