Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N3 · 第1部 4課 – 4課 〜とは違って

〜反面

Nhưng mặt khác / Mặt khác thì

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Công việc này lương cao, nhưng mặt khác lại rất bận.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Sống ở quê yên tĩnh, nhưng mặt khác lại bất tiện.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Chiếc xe này tiết kiệm xăng, nhưng mặt khác giá lại đắt.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Học tiếng Nhật một mình thì tự do, nhưng mặt khác dễ nản chí.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Anh ấy giỏi việc, nhưng mặt khác lại khó tính với cấp dưới.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Điện thoại thông minh tiện lợi, nhưng mặt khác cũng khiến mắt mỏi.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Là con một thì được cưng chiều, nhưng mặt khác lại hay cô đơn.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Đi du lịch nước ngoài thì vui, nhưng mặt khác lại tốn kém.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Cô ấy là người nổi tiếng, nhưng mặt khác lại không có tự do riêng tư.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Làm việc tại nhà thì thoải mái, nhưng mặt khác khó phân biệt công việc và nghỉ ngơi.

Bản dịch của bạn (日本語)