Tiếng Việt
Vì sức khỏe, tôi cố gắng đi bộ ba mươi phút mỗi ngày.
Bản dịch của bạn (日本語)
新完全マスター 文法 N3 · 第1部 11課 – 11課 〜(よ)うと思う
Cố gắng (để) / Cố gắng duy trì
Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.
Vì sức khỏe, tôi cố gắng đi bộ ba mươi phút mỗi ngày.
Để không quên cuộc hẹn, hãy cố gắng ghi vào sổ tay nhé.
Từ giờ tôi sẽ cố gắng không ăn quá nhiều đồ ngọt.
Khi nói chuyện với khách hàng, tôi cố gắng dùng kính ngữ cho đúng.
Để giỏi tiếng Nhật, tôi cố gắng mỗi ngày nói chuyện với người Nhật.
Vì lái xe nên hôm nay tôi cố gắng không uống rượu.
Để tiết kiệm tiền, dạo này tôi cố gắng tự mang cơm trưa đi làm.
Trong giờ học, hãy cố gắng để điện thoại ở chế độ im lặng nhé.
Để không bị muộn, từ mai tôi sẽ cố gắng dậy sớm hơn ba mươi phút.
Vì sức khỏe của con, mẹ tôi cố gắng nấu món ăn ít muối.