Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N3 · 第1部 11課 – 11課 〜(よ)うと思う

〜ようにする / 〜ようにしている

Cố gắng (để) / Cố gắng duy trì

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Vì sức khỏe, tôi cố gắng đi bộ ba mươi phút mỗi ngày.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Để không quên cuộc hẹn, hãy cố gắng ghi vào sổ tay nhé.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Từ giờ tôi sẽ cố gắng không ăn quá nhiều đồ ngọt.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Khi nói chuyện với khách hàng, tôi cố gắng dùng kính ngữ cho đúng.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Để giỏi tiếng Nhật, tôi cố gắng mỗi ngày nói chuyện với người Nhật.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Vì lái xe nên hôm nay tôi cố gắng không uống rượu.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Để tiết kiệm tiền, dạo này tôi cố gắng tự mang cơm trưa đi làm.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Trong giờ học, hãy cố gắng để điện thoại ở chế độ im lặng nhé.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Để không bị muộn, từ mai tôi sẽ cố gắng dậy sớm hơn ba mươi phút.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Vì sức khỏe của con, mẹ tôi cố gắng nấu món ăn ít muối.

Bản dịch của bạn (日本語)