Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N3 · 第1部 10課 – 10課 〜したほうがいい

〜こと

Phải / Không được (quy định, chỉ thị)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Bài tập phải nộp trước thứ Hai.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Trong phòng thí nghiệm, không được ăn uống.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Khi vào phòng học, phải tắt điện thoại di động.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Vì nguy hiểm nên không được chạm vào máy móc này.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Trước khi sử dụng, phải đọc kỹ hướng dẫn.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Nếu nghỉ học thì phải liên lạc với văn phòng.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Trong bệnh viện, không được nói chuyện điện thoại lớn tiếng.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Sau khi sử dụng xong, phải để dụng cụ về chỗ cũ.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Trên xe buýt, không được vứt rác.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Vào ngày thi, phải đến trường trước chín giờ.

Bản dịch của bạn (日本語)