Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N3 · 第1部 1課 – 1課 〜とき

〜ついでに

Nhân tiện / Tiện thể

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Nhân tiện đi gửi thư ở bưu điện, tôi rút luôn một ít tiền.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Nhân tiện dắt chó đi dạo, tôi tạt vào cửa hàng tiện lợi mua đồ.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Nhân tiện đi công tác Osaka, tôi ghé thăm luôn nhà người bạn cũ.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Nhân tiện đã lau cửa sổ rồi, tôi lau luôn cả cái bàn.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Nhân tiện đi siêu thị, anh mua giúp em ít sữa được không?

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Nhân tiện đi đón con, tôi ghé hiệu thuốc mua thuốc cảm.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Nhân tiện đi du lịch Kyoto, tôi mua quà lưu niệm cho đồng nghiệp.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Nhân tiện đã đến ngân hàng rồi, tôi đóng luôn tiền điện.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Nhân tiện đi giặt quần áo, tôi phơi luôn cả chăn.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Nhân tiện gặp giáo viên, tôi hỏi luôn về bài thi tuần sau.

Bản dịch của bạn (日本語)