Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N3 · 第1部 1課 – 1課 〜とき

〜ところ / 〜ところ+(助詞)

Sắp / Đang / Vừa mới (thời điểm)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Bây giờ tôi vừa định ra khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Tôi đang chuẩn bị nấu cơm tối, nên xin lỗi tí nữa gọi lại nhé.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Lúc tôi đang viết báo cáo thì trưởng phòng gọi đến.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Tôi vừa mới đến ga thì tàu cũng vừa tới.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Đúng lúc đang định lén ăn vụng bánh thì bị mẹ bắt gặp.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Tôi vừa mới ăn xong cơm trưa nên giờ chưa đói đâu.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Hội nghị giờ đang sắp bắt đầu, mời mọi người vào chỗ ngồi.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Lúc đang vượt đèn đỏ thì bị cảnh sát bắt được.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Tôi vừa mới làm xong bài tập thì bạn rủ đi chơi.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Bây giờ giám đốc đang nói chuyện điện thoại, xin chờ một lát.

Bản dịch của bạn (日本語)