Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N3 · 第1部 1課 – 1課 〜とき

〜間 / 〜間に

Trong suốt (間) / Trong lúc (間に)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Suốt thời gian ở Nhật, tôi đã cố gắng nói tiếng Nhật mỗi ngày.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Trong lúc mẹ đi vắng, tôi đã dọn dẹp xong căn phòng.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Trong suốt kỳ nghỉ hè, em trai tôi cứ chơi game cả ngày.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Tranh thủ lúc tàu đang chạy, tôi học xong từ vựng.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Khi con còn nhỏ, tôi muốn dành nhiều thời gian ở bên cạnh con.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Trong lúc tôi đang nói chuyện điện thoại thì có khách đến.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Suốt buổi họp, anh ấy cứ im lặng không nói gì.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Trong lúc giáo viên không có ở đó, học sinh bắt đầu làm ồn.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Trong khi đợi bạn, tôi đã uống xong một tách cà phê.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Suốt thời gian còn là sinh viên, tôi đã đi du lịch khắp nước Nhật.

Bản dịch của bạn (日本語)