Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N3 · 第1部 18課 – 18課 する・なるの整理

する vs なる (整理 cách dùng)

Phân biệt する / なる

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Tôi đã hạ âm lượng tivi xuống nhỏ hơn vì em bé đang ngủ.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Trời đã tối hẳn nên đường phố trở nên vắng người.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Sau khi suy nghĩ kỹ, tôi quyết định nghỉ công ty hiện tại.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Cuộc họp đã được dời sang tuần sau.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Để giữ sức khỏe, tôi luôn duy trì việc đi bộ mỗi sáng.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Theo quy định của công ty, nhân viên phải đeo thẻ tên trong giờ làm.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Tôi cố gắng không ăn đồ ngọt vào buổi tối.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Cửa hàng này được thiết kế để khi khách bước vào thì cửa tự động mở.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Tôi đã dọn dẹp căn phòng cho gọn gàng trước khi khách đến.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Nhờ luyện tập mỗi ngày, con trai tôi đã bơi được rồi.

Bản dịch của bạn (日本語)