Phân biệt する / なる
私は部屋をきれいにした。
Tôi đã dọn phòng cho sạch sẽ. (する — ý chí, chủ động làm thay đổi)
電気を消したので、部屋が暗くなった。
Vì tắt đèn nên căn phòng trở nên tối. (なる — biến đổi tự nhiên)
旅行の出発日は8月30日にしよう。
Ngày khởi hành chuyến đi, hãy quyết định là 30/8 đi. (にする — tự quyết định)
旅行の出発日は8月30日になった。
Ngày khởi hành chuyến đi đã được ấn định là 30/8. (になる — được quyết định)
ドアに穴を空けて、猫が通れるようにした。
Tôi đục một lỗ trên cửa để con mèo có thể chui qua được. (ようにする — tạo biến đổi để đạt mục đích)
トイレに入ると、電気がつくようになっている。
Cứ vào nhà vệ sinh là đèn tự bật — cơ chế được làm sẵn như vậy. (ようになっている — cơ chế thiết kế sẵn)