Cố gắng / Trở nên
する = chủ động thay đổi. なる = thay đổi tự nhiên.
Dùng trong mọi ngữ cảnh. する khi nói về nỗ lực có chủ ý. なる khi nói về sự thay đổi tự nhiên, không chủ ý.
ようにしている = nỗ lực CHỦ ĐỘNG duy trì thói quen. ようになっている = hệ thống/cơ chế được THIẾT KẾ sẵn. ようになる = TỰ NHIÊN trở nên (khả năng mới). Khác ことにする (quyết định 100%).
日本語が話せるようになった。
Đã có thể nói được tiếng Nhật rồi.
毎朝ジョギングするようにしている。
Tôi cố gắng chạy bộ mỗi sáng.