Phân biệt する / なる
Hệ thống hóa phân biệt nhóm する và なる. する (tha động, dùng を): tập trung HÀNH VI CÓ Ý CHÍ của con người — chủ thể chủ động tác động làm thay đổi. なる (tự động, dùng が): tập trung SỰ BIẾN ĐỔI / KẾT QUẢ của sự vật — tự nhiên thay đổi, không nhấn người gây ra.
① する=ý chí con người / なる=biến đổi sự vật. ② にする・くする=làm cho (chủ động thay đổi trạng thái) / になる・くなる=trở nên (trạng thái tự thay đổi). ③ (こと)にする=tự đưa ra quyết định / (こと)になる=việc được quyết định (khách quan). ④ (こと)にしている=duy trì việc MÌNH tự đặt ra (thói quen/nguyên tắc) / (こと)になっている=quy định/sắp xếp do BÊN NGOÀI lập, đang có hiệu lực. ⑤ ようにする=nỗ lực tạo biến đổi để đạt mục đích / ようになっている=cơ chế đã được làm sẵn để tự đạt mục đích.
Lưu ý: Aな/N + に + する/なる; Aい (bỏ い) + く + する/なる. Các mẫu liên quan đã học riêng: [[n3-koto-ni-suru]] (ことにする/ている), [[n3-you-ni-suru]] (ようにする/ている).
私は部屋をきれいにした。
Tôi đã dọn phòng cho sạch sẽ. (する — ý chí, chủ động làm thay đổi)
電気を消したので、部屋が暗くなった。
Vì tắt đèn nên căn phòng trở nên tối. (なる — biến đổi tự nhiên)
旅行の出発日は8月30日にしよう。
Ngày khởi hành chuyến đi, hãy quyết định là 30/8 đi. (にする — tự quyết định)
旅行の出発日は8月30日になった。
Ngày khởi hành chuyến đi đã được ấn định là 30/8. (になる — được quyết định)
ドアに穴を空けて、猫が通れるようにした。
Tôi đục một lỗ trên cửa để con mèo có thể chui qua được. (ようにする — tạo biến đổi để đạt mục đích)
トイレに入ると、電気がつくようになっている。
Cứ vào nhà vệ sinh là đèn tự bật — cơ chế được làm sẵn như vậy. (ようになっている — cơ chế thiết kế sẵn)