Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N3 · 第1部 17課 – 17課 ばかりのいろいろ

〜ばかり (chỉ toàn / lúc nào cũng chỉ)

Chỉ toàn / Lúc nào cũng chỉ

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Em trai tôi lúc nào cũng chỉ chơi game, hầu như không bao giờ học bài.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Đừng có lúc nào cũng chỉ ăn đồ ngọt, thỉnh thoảng cũng nên ăn rau chứ.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Dạo này anh ấy lúc nào cũng chỉ phàn nàn, chẳng chịu làm gì cả.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Con đừng chỉ chơi mãi với bạn cùng lớp, hãy nói chuyện với cả các bạn lớp khác nữa.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Cứ lo lắng mãi cũng chẳng giải quyết được gì đâu.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Gần đây tôi toàn ăn ở ngoài nên sức khỏe có vẻ kém đi.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Sếp lúc nào cũng chỉ mắng mỏ chứ chẳng mấy khi khen ai.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Nếu cứ chỉ trông cậy vào người khác mãi thì cậu sẽ chẳng bao giờ trưởng thành được đâu.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Cô ấy chỉ toàn nói về bản thân, chẳng bao giờ hỏi han chuyện của người khác.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Hồi mới sang Nhật tôi toàn ở trong phòng, hầu như không đi ra ngoài.

Bản dịch của bạn (日本語)