Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N3 · 第1部 14課 – 14課 Trợ-từのような言葉

〜として / 〜としての+N

Với tư cách / vai trò là N

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Anh ấy đã đến Nhật với tư cách là du học sinh học bổng nhà nước.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Vùng này nổi tiếng với tư cách là vùng sản xuất trà.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Tôi đang dùng cốc cà phê làm bình hoa.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Với tư cách là một giáo viên, tôi cảm thấy có trách nhiệm với học sinh.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Bạn Oyama tham gia hội nghị với tư cách là đại diện của trường.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Anh ấy trở nên nổi tiếng với tư cách là nhà tiểu thuyết.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Căn phòng này hiện đang được dùng làm nhà kho.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Là một thành viên trong đội, tôi muốn cố gắng hết sức.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Cô ấy đang làm việc tại bệnh viện với tư cách là y tá.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Trách nhiệm với tư cách là cha mẹ thật sự nặng nề.

Bản dịch của bạn (日本語)