Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N3 · 第1部 13課 – 13課 Trợ-từのいろいろ

〜なんか / 〜など (coi nhẹ)

Cái thứ… / Như… (coi nhẹ, khiêm tốn)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Người như tôi thì không thể làm được công việc khó như thế đâu.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Cái thứ tiền bạc như thế thì chẳng có ý nghĩa gì với tôi cả.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Người như anh thì tôi không bao giờ muốn gặp lại nữa.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Bài kiểm tra dễ thế này thì có gì mà phải lo lắng chứ.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Một sinh viên mới ra trường như tôi thì còn nhiều điều phải học hỏi.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Cái thứ trò chơi điện tử như thế chỉ tổ lãng phí thời gian thôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Lời xin lỗi của anh ta thì tôi chẳng cần đâu.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Người vụng về như tôi thì làm sao nấu được món ăn ngon như vậy.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Tin đồn như thế thì đừng để ý làm gì.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Một món quà nhỏ như thế này thì chẳng đáng gì, mong anh nhận cho.

Bản dịch của bạn (日本語)