Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N3 · 第1部 13課 – 13課 Trợ-từのいろいろ

〜ぐらい / 〜くらい (cùng mức độ)

Bằng / Cỡ / Cùng mức

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Mẹ tôi làm cho tôi cái cơm nắm to cỡ nắm tay.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Một con mèo nhỏ cỡ bàn tay đang ngủ ở góc công viên.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Tôi muốn một căn phòng rộng cỡ phòng này.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Hôm qua trời mưa đá, có những viên to cỡ quả bóng bàn.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Cô bé cỡ tuổi em gái tôi đang đứng khóc trước cửa hàng.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Anh ấy cao cỡ tôi nên mặc vừa cái áo này.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Hãy cắt rau củ thành miếng to cỡ một miếng cắn.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Tôi đang tìm một cái túi to cỡ cái này để đựng sách.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Trong vườn có một cái cây cao cỡ ngôi nhà hai tầng.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Tôi muốn nuôi một con chó cỡ con chó nhà hàng xóm.

Bản dịch của bạn (日本語)