Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N3 · 第1部 13課 – 13課 Trợ-từのいろいろ

〜だけ (giới hạn)

Chỉ (giới hạn)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Trong gia đình tôi, người duy nhất biết lái xe chỉ có bố thôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Cái bánh này chỉ cần trộn nguyên liệu rồi nướng lên là xong nên ai cũng làm được.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Chỉ riêng hôm nay thôi tôi đã nhận được năm cuộc điện thoại từ khách hàng.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Sự thật này tôi chỉ định nói với mẹ thôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Trong số các bạn cùng lớp, chỉ mình tôi là chưa đi du học bao giờ.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Tiền lương tháng này chỉ đủ trả tiền nhà thôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Bài kiểm tra lần này chỉ có một câu là tôi không trả lời được.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Việc này tôi chỉ nói riêng với anh thôi, xin đừng nói cho ai khác.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Tôi chỉ cần ngủ ngon một đêm là cơn mệt mỏi sẽ tan biến.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Trong căn phòng rộng lớn chỉ còn lại mình tôi.

Bản dịch của bạn (日本語)