Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第2部 1課 – 文の組み立て1 決まった形

決まった形

Cấu trúc câu cố định

Cấu trúc
Giải nghĩa

Diễn đạt 'Cấu trúc câu cố định'. Ví dụ: Những người được gọi là "thiên tài"

Phạm vi sử dụng

Hội thoại và văn viết.

Lưu ý

Nghĩa: Cấu trúc câu cố định.

Ví dụ

いわゆる「天才」と呼ばれる人々

Những người được gọi là "thiên tài"