Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
G. 文法的性質の整理 · Tổng hợp tính chất ngữ pháp文の組み立て2 Nを説明する · Bổ nghĩa danh từ

新完全マスター 文法 N2 - 第2部 1課

文の組み立て1 決まった形 · Cấu trúc câu cố định

決まった形

Cấu trúc câu cố định