Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 9課 – 9課 〜に関連して・〜に対応して

〜につれて・〜にしたがって

Càng… càng… / Theo đà

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Càng tiến về phía Bắc, khí hậu càng dần trở nên lạnh giá.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Theo đà công nghệ AI phát triển, cách thức làm việc của chúng ta cũng đang thay đổi từng chút một.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Tuổi càng cao thì sức hồi phục của cơ thể cũng càng suy giảm theo.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Càng đến gần ngày thi, tâm trạng lo lắng của con trai tôi càng tăng lên rõ rệt.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Theo đà nền kinh tế phục hồi, tỷ lệ thất nghiệp cũng dần dần được cải thiện.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Càng đọc nhiều sách, tôi càng nhận ra mình còn biết quá ít.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Theo đà quá trình đô thị hóa diễn ra, diện tích đất nông nghiệp ở vùng ngoại ô đang giảm dần.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Càng leo lên cao, không khí càng loãng và việc thở càng trở nên khó khăn.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Theo đà tình hình quốc tế trở nên căng thẳng, giá dầu thô cũng leo thang chóng mặt.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Càng quen với công việc mới, tôi càng cảm thấy thoải mái và tự tin hơn.

Bản dịch của bạn (日本語)