Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 9課 – 9課 〜に関連して・〜に対応して

〜につけ・〜につけて

Cứ mỗi khi

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Cứ mỗi lần đọc bản tin kinh tế, tôi lại càng cảm thấy lo lắng cho tương lai của mình.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Cứ mỗi khi nghe đồng nghiệp than vãn về công ty, tôi lại nghĩ đến chuyện chuyển việc.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Cứ mỗi lần nhìn thấy con cái trưởng thành, mẹ tôi lại bồi hồi nhớ về những ngày đã qua.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Cứ mỗi khi suy nghĩ về vấn đề môi trường, tôi lại thấy trách nhiệm của thế hệ chúng ta thật nặng nề.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Cứ mỗi lần đọc lại lá thư của thầy, lòng biết ơn lại trào dâng trong tôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Cứ hễ có dịp, ông tôi lại kể về những gian khổ trong thời chiến.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Cứ mỗi khi nghe tiếng còi tàu, tôi lại nhớ đến quê hương đã xa cách bấy lâu.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Cứ mỗi lần nhìn những bức ảnh cũ, tôi lại cảm nhận được sự trôi qua của thời gian.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Cứ mỗi khi nghĩ về sự cống hiến của cha mẹ, tôi lại tự nhủ phải sống cho thật ý nghĩa.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Cứ mỗi lần chứng kiến cảnh người già sống cô độc, tôi lại trăn trở về vấn đề già hóa dân số.

Bản dịch của bạn (日本語)