Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 7課 – 7課 〜について・〜を相手にして

〜にこたえて

Đáp lại / Đáp ứng…

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Để đáp lại sự kỳ vọng của khách hàng, công ty chúng tôi đã quyết định ra mắt một dòng sản phẩm hoàn toàn mới.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Chính phủ đã sửa đổi luật pháp để đáp ứng yêu cầu mạnh mẽ từ phía người dân.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Vận động viên đó đã giành huy chương vàng để không phụ lòng cổ vũ của những người ủng hộ.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Trường đại học đã mở thêm khóa học buổi tối nhằm đáp ứng nguyện vọng của những người đi làm.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Để đáp lại sự tin tưởng mà cấp trên dành cho mình, anh ấy đã hoàn thành xuất sắc dự án khó khăn này.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Ca sĩ đã quay lại sân khấu biểu diễn thêm một bài để đáp lại tiếng đòi hát lại của khán giả.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Nhà sản xuất đã giảm giá để đáp ứng mong muốn của người tiêu dùng về một mức giá hợp lý hơn.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Để không phụ sự kỳ vọng của cha mẹ, cô ấy đã thi đỗ vào trường y mà mình ao ước.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Thành phố đã tăng số lượng chuyến xe buýt để đáp ứng nhu cầu giao thông ngày càng tăng của cư dân.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Bộ phận nghiên cứu đã ngày đêm phát triển kỹ thuật mới để đáp lại lời đề nghị từ hiện trường.

Bản dịch của bạn (日本語)