Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 6課 – 6課 〜だけではなく

〜に限らず

Không chỉ riêng… (mà cả phạm vi rộng hơn)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Vấn đề thiếu lao động không chỉ giới hạn ở ngành sản xuất mà cả ngành dịch vụ cũng đang trở nên nghiêm trọng.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Tỉ lệ bỏ phiếu của giới trẻ có xu hướng tương đối thấp, không chỉ riêng ở nước ta.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Hiện tượng dân số già hóa không chỉ riêng Nhật Bản mà cả nhiều nước phát triển khác đều đang đối mặt.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Quán này không chỉ riêng cuối tuần mà cả ngày thường lúc nào cũng phải xếp hàng dài.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Tác động của biến đổi khí hậu không chỉ giới hạn ở vùng ven biển mà còn lan rộng đến cả khu vực nội địa.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Sản phẩm này không chỉ được giới trẻ mà cả người cao tuổi cũng ưa chuộng, nên doanh số rất ổn định.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Việc gian lận trong nghiên cứu không chỉ là vấn đề của riêng một trường đại học mà là vấn đề chung của cả giới học thuật.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Cách làm việc từ xa hiện nay không chỉ riêng các công ty công nghệ mà đang phổ biến ở mọi ngành nghề.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Trí tuệ nhân tạo không chỉ giúp ích trong lĩnh vực y tế mà còn được kỳ vọng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Thầy giáo ấy không chỉ tận tâm với học sinh giỏi mà đối xử bình đẳng với mọi học sinh.

Bản dịch của bạn (日本語)