Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 5課 – 5課 〜だけ

〜に限り

Chỉ dành riêng cho…

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Chỉ riêng những khách hàng mua hàng trong ngày hôm nay mới được tặng kèm phiếu quà tặng trị giá 1000 yên.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Chỉ riêng những thành viên đã đăng ký trước mới được tham gia hội thảo lần này.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Chỉ trong trường hợp có lý do bất khả kháng thì mới chấp nhận cho hủy đơn hàng.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Chỉ riêng sinh viên còn đang đi học mới được sử dụng thư viện này miễn phí.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Chỉ riêng những người tham dự lần đầu mới được giảm nửa phí tham gia.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Chỉ riêng nhân viên có giấy phép đặc biệt mới được phép ra vào khu vực này.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Chỉ trong trường hợp sản phẩm còn nguyên tem mác thì mới được đổi trả.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Chỉ riêng những bệnh nhân đã đặt lịch hẹn trước mới được khám trong buổi sáng.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Chỉ riêng những doanh nghiệp đáp ứng đủ điều kiện mới được nhận khoản trợ cấp này.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Chỉ riêng những cư dân sống trong khu vực này mới được đỗ xe miễn phí ở bãi đỗ.

Bản dịch của bạn (日本語)