Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 4課 – 4課 範囲の始まりと終わり

〜を通じて・〜を通して

Thông qua (phương tiện/cầu nối)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Thông qua hoạt động seminar, sinh viên có thể rèn luyện khả năng tư duy logic về sự vật sự việc.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Thông qua mạng xã hội, công ty đã thành công trong việc truyền tải hình ảnh thương hiệu đến giới trẻ.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Nhờ thông qua một người môi giới quen biết, cuối cùng tôi cũng tìm được căn hộ ưng ý.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Thông qua những trải nghiệm thất bại, con người dần học được cách đối mặt với khó khăn.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Chính phủ đang cố gắng nâng cao nhận thức của người dân về môi trường thông qua các chiến dịch tuyên truyền.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Thông qua việc trao đổi với khách hàng, chúng tôi đã nắm bắt được những nhu cầu thực sự của thị trường.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Người ta nói rằng thông qua việc đọc sách, con người có thể mở rộng tầm nhìn của mình.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Thông qua công việc tình nguyện ở nước ngoài, tôi đã có cơ hội suy nghĩ lại về cuộc sống của chính mình.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Hai nước đang nỗ lực sâu sắc hơn mối quan hệ tin cậy lẫn nhau thông qua giao lưu kinh tế.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Thông qua công nghệ mới này, ngay cả những vùng xa xôi cũng có thể nhận được dịch vụ y tế chất lượng cao.

Bản dịch của bạn (日本語)