Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 4課 – 4課 範囲の始まりと終わり

〜にわたって・〜にわたる

Trải suốt, trải khắp (phạm vi/thời gian)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Cuộc đàm phán giữa hai nước kéo dài suốt ba ngày, nhưng cuối cùng vẫn không đạt được thỏa thuận.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Trận động đất lần này đã gây thiệt hại nghiêm trọng trải khắp một khu vực rộng lớn.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Giáo sư đã tiến hành cuộc điều tra thực địa kéo dài suốt mười năm về loài chim quý hiếm này.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Cuộc cải cách lần này sẽ ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực, từ giáo dục cho đến y tế.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Công trình nghiên cứu kéo dài suốt nửa thế kỷ của ông cuối cùng đã được cả thế giới công nhận.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Do ảnh hưởng của bão lớn, việc mất điện đã kéo dài suốt mấy chục giờ liền trên diện rộng.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Buổi phỏng vấn diễn ra trên nhiều lần, và họ đã thảo luận chi tiết về mọi mặt của dự án.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Triển lãm lần này trưng bày các tác phẩm trải dài suốt nhiều thời đại, từ cổ điển đến hiện đại.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Chính sách kinh tế mới được dự đoán sẽ phát huy hiệu quả trên phạm vi toàn quốc.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Cuộc tranh luận về vấn đề môi trường đã được tiến hành liên tục suốt nhiều năm trên báo chí.

Bản dịch của bạn (日本語)