Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 3課 – 3課 〜後で

〜て以来・〜てこのかた

Suốt từ khi… (đến nay)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Kể từ khi chuyển đến thành phố này, tôi chưa từng một lần về quê.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Kể từ khi công ty đổi sang chế độ làm việc từ xa, năng suất của cả nhóm đã tăng lên rõ rệt.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Từ khi đọc cuốn sách đó, cách nhìn của tôi về môi trường đã hoàn toàn thay đổi.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Kể từ khi thị trường chứng khoán sụp đổ năm ngoái, nhiều nhà đầu tư vẫn giữ thái độ thận trọng cho đến nay.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Kể từ khi bị giám đốc khiển trách trong cuộc họp, anh ta không còn dám phát biểu ý kiến nữa.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Kể từ khi học đại học, tôi sống một mình và đã quen với việc tự lo mọi thứ.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Từ khi khu vực này được chỉ định là di sản thế giới, lượng khách du lịch cứ tăng lên không ngừng.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Kể từ khi nghỉ hưu, cha tôi say mê làm vườn và trông khỏe khoắn hẳn ra.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Từ khi giá nguyên liệu bắt đầu tăng vọt, nhà hàng buộc phải xem lại toàn bộ thực đơn.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Kể từ khi vào làm công ty này, tôi chưa từng thấy không khí căng thẳng đến vậy.

Bản dịch của bạn (日本語)