Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 26課 – 26課 願う・感動する

〜ものがある

Quả thật có / Cảm thấy (đúng là…)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Tốc độ phát triển của trí tuệ nhân tạo những năm gần đây quả thật có cái gì đó đáng kinh ngạc.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Bị đồng nghiệp cướp mất thành quả mình đã dày công xây dựng, quả thật có điều gì đó không sao nuốt trôi được.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Cách anh ấy đối xử lạnh nhạt với cấp dưới, quả thật có cái gì đó khiến người ta khó mà cảm phục.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Việc một mình gánh vác toàn bộ chi phí nuôi con quả thật có cái gì đó thật nặng nề.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Trong lời ca của bài hát đó quả thật có một sức mạnh khiến người nghe phải rơi nước mắt.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Sự kiên trì theo đuổi nghiên cứu suốt ba mươi năm của giáo sư quả thật có cái gì đó đáng nể.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Phải tiếp tục công việc mà mình hoàn toàn không có hứng thú, quả thật có cái gì đó thật khổ tâm.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Trong cách bà ấy ứng xử khéo léo với khách hàng quả thật có cái gì đó đáng để học hỏi.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Việc người trẻ ngày càng rời xa sách báo quả thật có cái gì đó đáng lo ngại.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Quang cảnh phố cổ về đêm yên tĩnh quả thật có một vẻ đẹp khó diễn tả bằng lời.

Bản dịch của bạn (日本語)