Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 26課 – 26課 願う・感動する

〜たものだ

Ngày xưa thường/hay… (hồi tưởng)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Hồi còn là sinh viên, vào kỳ nghỉ dài tôi hay đi du lịch bụi khắp nước bằng vé tàu giá rẻ.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Hồi mới vào công ty, tôi hay ở lại làm thêm giờ đến khuya rồi bị sếp khen là chăm chỉ.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Hồi nhỏ mỗi khi bị mẹ mắng, tôi thường chạy sang nhà bà ngoại để trốn.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Thời kinh tế còn phồn vinh, người ta thường tiêu tiền không tiếc tay vào những thứ xa xỉ.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Hồi chưa có điện thoại thông minh, chúng tôi thường hẹn nhau ở ga rồi đợi cả tiếng đồng hồ.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Thời còn ở quê, cứ đến mùa gặt là cả làng lại cùng nhau ra đồng giúp đỡ lẫn nhau.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Hồi mới sang Nhật, vì không hiểu tiếng nên tôi thường nhầm lẫn và làm phiền người xung quanh.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Hồi học cấp ba, sau giờ học tôi thường ghé quán mì ramen gần trường ăn với bạn bè.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Trước khi internet phổ biến, để tra cứu tài liệu tôi thường phải lên tận thư viện trung tâm.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Hồi hai đứa còn yêu nhau, mỗi cuối tuần chúng tôi thường đi dạo dọc bờ biển hàng giờ liền.

Bản dịch của bạn (日本語)