Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 25課 – 25課 強くそう感じる

〜てしかたがない・〜てしょうがない・〜てたまらない

Vô cùng / Không chịu nổi

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Bị giảm lương đột ngột, tôi bất an về tương lai vô cùng.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Con gái đỗ đại học nguyện vọng một, tôi mừng không sao tả nổi.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Đồng nghiệp lúc nào cũng tị nạnh việc, tôi bực mình không chịu nổi.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Vì lo cho kết quả khám sức khỏe, đêm qua tôi cứ thấy bồn chồn không yên.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Mới chuyển đến thành phố lạ, không có người quen nên cô đơn không chịu nổi.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Giá thực phẩm cứ tăng mãi, đời sống sinh hoạt khó khăn vô cùng.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Suốt cả tuần phải làm thêm giờ, tôi mệt rã rời không chịu nổi.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Đề án mình dốc sức làm bị bác bỏ, tôi tiếc nuối không sao chịu được.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Sống một mình ở nước ngoài, tôi nhớ món ăn quê nhà đến phát thèm.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Phòng làm việc bật điều hòa quá mạnh, tôi lạnh không chịu nổi.

Bản dịch của bạn (日本語)