Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 25課 – 25課 強くそう感じる

〜ないではいられない・〜ずにはいられない

Không thể không / Không nhịn được

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Nghe câu chuyện cảm động về sự hồi phục sau thảm họa của thị trấn đó, tôi không thể không rơi nước mắt.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Trước thái độ vô trách nhiệm của ban giám đốc, các nhân viên không thể không lên tiếng phản đối.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Khi chứng kiến tận mắt cảnh phá rừng tràn lan, ai cũng không thể không cảm thấy lo lắng cho tương lai môi trường.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Đọc bài luận sắc bén của em ấy, vị giáo sư không thể không khâm phục tài năng đó.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Thấy giá cả leo thang từng ngày, người dân không thể không lo lắng cho cuộc sống sắp tới.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Trước hành vi lừa đảo của công ty đó, với tư cách là người tiêu dùng, tôi không thể không nổi giận.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Nhìn dáng vẻ cô đơn của chú chó bị bỏ rơi, tôi không thể không đưa nó về nhà.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Khi biết được sự thật đằng sau vụ bê bối, các phóng viên không thể không truy cứu trách nhiệm.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Mỗi lần đứng trước bức tranh kiệt tác ấy, tôi không thể không nín thở vì xúc động.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Nghe tin người bạn thân thời thơ ấu qua đời đột ngột, tôi không thể không bàng hoàng.

Bản dịch của bạn (日本語)