Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 24課 – 24課 提案する・意志を表す

〜ものだ・〜ものではない

Nên / Không nên (đạo lý)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Dù bận đến đâu, lời hứa với người khác cũng nên giữ cho bằng được.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Khi nhận được sự giúp đỡ từ ai đó, ít nhất cũng nên nói một lời cảm ơn.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Không nên đánh giá người khác chỉ qua vẻ bề ngoài.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Một khi đã quyết định làm thì nên làm đến cùng chứ không nên bỏ dở giữa chừng.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Trước mặt người lớn tuổi thì nên ăn nói cho lễ phép.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Không nên đem chuyện riêng tư của người khác ra bàn tán sau lưng họ.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Khi mắc lỗi thì nên thẳng thắn xin lỗi chứ không nên bào chữa.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Dù tức giận đến mấy cũng không nên buông lời làm tổn thương người khác.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Đã là người lớn thì nên tự chịu trách nhiệm về hành động của mình.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Không nên hứa hẹn dễ dàng những điều mà mình không chắc làm được.

Bản dịch của bạn (日本語)