Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 24課 – 24課 提案する・意志を表す

〜ことはない

Không cần phải / Không việc gì phải

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Lỗi này là do hệ thống chứ không phải do cậu, nên cậu chẳng việc gì phải tự trách mình cả.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Tài liệu đã gửi qua email rồi nên anh chẳng cần phải mất công chạy đến tận văn phòng đâu.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Dù trượt kỳ thi lần này, em vẫn còn cơ hội nên không việc gì phải nản lòng đến vậy.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Khoản nợ này anh ấy sẽ trả thay rồi, nên cậu không cần phải lo về tiền bạc nữa.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Hợp đồng vẫn còn hiệu lực mà, đâu việc gì phải vội vàng gia hạn ngay bây giờ.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Đó chỉ là tin đồn vô căn cứ thôi, cậu chẳng việc gì phải để tâm đến mấy lời như thế.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Mọi người ai cũng từng mắc sai lầm cả, nên cậu chẳng cần phải cảm thấy xấu hổ đâu.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Việc đã giải quyết xong êm đẹp rồi, nên cô chẳng việc gì phải xin lỗi đi xin lỗi lại nữa.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Bác sĩ nói chỉ là cảm nhẹ thôi, nên gia đình không cần phải lo lắng quá mức.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Cậu đã cố gắng hết sức rồi, dù kết quả thế nào đi nữa cũng không việc gì phải hối hận.

Bản dịch của bạn (日本語)