Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 23課 – 23課 感想を言う・主張する

〜しかない・〜よりほかない

Chỉ còn cách / Đành phải

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Tàu điện đã ngừng chạy vì tuyết lớn, nên đành phải bắt taxi về nhà thôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Dự án đã thâm hụt quá lớn nên công ty chỉ còn cách rút lui khỏi thị trường này.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Nếu cấp trên đã ra lệnh như vậy thì đành phải làm theo chỉ thị thôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Hồ sơ quan trọng đã bị xóa mất nên chỉ còn cách lập lại từ đầu.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Để khôi phục lòng tin của khách hàng thì chỉ còn cách tích lũy thành tích một cách kiên nhẫn thôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Vì ngân sách bị cắt giảm nên đành phải hoãn kế hoạch nghiên cứu này lại.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Cho dù không thể đồng ý, một khi đã là quy định của tổ chức thì đành phải tuân thủ thôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Nếu muốn ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu thì chỉ còn cách cả thế giới cùng giảm lượng khí thải.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Hệ thống đã lỗi thời đến mức không thể sửa được nữa nên đành phải thay mới toàn bộ.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Một khi đã hứa với mọi người rồi thì dù khó khăn đến đâu cũng đành phải thực hiện đến cùng.

Bản dịch của bạn (日本語)