Những con số này chẳng qua chỉ là dự đoán, chưa có gì được xác định cả.
新完全マスター 文法 N2 · 第1部 23課 – 23課 感想を言う・主張する
Chẳng qua chỉ là
Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.
Những con số này chẳng qua chỉ là dự đoán, chưa có gì được xác định cả.
Tôi chẳng qua chỉ làm đúng phận sự của mình, không có gì đáng được khen ngợi.
Trong toàn thể nhân viên, người phản đối kế hoạch này chỉ chiếm vẻn vẹn ba phần trăm mà thôi.
Cái gọi là thành công ấy chẳng qua chỉ là kết quả của sự may mắn nhất thời.
Anh ta chẳng qua chỉ là người mới vào nghề, nên đừng kỳ vọng quá nhiều.
Việc tăng lương lần này chẳng qua chỉ là sự điều chỉnh theo vật giá, không phải là đãi ngộ đặc biệt.
Dù công nghệ có tiến bộ đến đâu, nó cũng chẳng qua chỉ là phương tiện hỗ trợ con người mà thôi.
Những lời chỉ trích như vậy chẳng qua chỉ là sự đố kỵ, không cần để tâm làm gì.
Cái mà mọi người ca tụng là tài năng ấy, thực ra chẳng qua chỉ là kết quả của nỗ lực không ngừng.
Tôi chẳng qua chỉ nói ra ý kiến cá nhân, xin đừng coi đó là kết luận chính thức.