Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 23課 – 23課 感想を言う・主張する

〜にすぎない

Chẳng qua chỉ là

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Những con số này chẳng qua chỉ là dự đoán, chưa có gì được xác định cả.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Tôi chẳng qua chỉ làm đúng phận sự của mình, không có gì đáng được khen ngợi.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Trong toàn thể nhân viên, người phản đối kế hoạch này chỉ chiếm vẻn vẹn ba phần trăm mà thôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Cái gọi là thành công ấy chẳng qua chỉ là kết quả của sự may mắn nhất thời.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Anh ta chẳng qua chỉ là người mới vào nghề, nên đừng kỳ vọng quá nhiều.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Việc tăng lương lần này chẳng qua chỉ là sự điều chỉnh theo vật giá, không phải là đãi ngộ đặc biệt.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Dù công nghệ có tiến bộ đến đâu, nó cũng chẳng qua chỉ là phương tiện hỗ trợ con người mà thôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Những lời chỉ trích như vậy chẳng qua chỉ là sự đố kỵ, không cần để tâm làm gì.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Cái mà mọi người ca tụng là tài năng ấy, thực ra chẳng qua chỉ là kết quả của nỗ lực không ngừng.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Tôi chẳng qua chỉ nói ra ý kiến cá nhân, xin đừng coi đó là kết luận chính thức.

Bản dịch của bạn (日本語)