Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 21課 – 21課 強く言う・軽く言う

〜など・〜なんか・〜なんて

… gì đó (coi nhẹ / bất ngờ)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Cái thứ tin đồn vô căn cứ như thế, anh đừng có để tâm làm gì.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Với mức lương như hiện nay thì tôi đến mơ mua nhà ở trung tâm thành phố cũng chẳng dám.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Một người vụng về như tôi mà được giao làm trưởng dự án á, thật chẳng thể tin nổi.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Đến cái việc giữ đúng giờ hẹn cũng không làm nổi thì còn nói chuyện hợp tác làm ăn gì nữa.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Chính phủ chỉ hô hào khẩu hiệu suông chứ chẳng có biện pháp cụ thể gì để chống lại sự nóng lên toàn cầu.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Cái máy cũ kỹ này mà sửa được sao? Thôi vứt đi mua cái mới còn hơn.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Anh ấy còn trẻ mà đã gánh vác cả một công ty lớn, tôi thật sự khâm phục.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Trong thời đại số hóa này, việc vẫn xử lý mọi hồ sơ bằng giấy như cũ là điều khó tin.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Tôi á? Tôi thì có tài cán gì đâu, chỉ là làm việc chăm chỉ một chút thôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Vì mục tiêu lợi nhuận trước mắt mà hy sinh môi trường thì tuyệt đối không thể chấp nhận được.

Bản dịch của bạn (日本語)