Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 20課 – 20課 結果はどうなったか

〜末(すえ)(に)

Sau (quá trình)… cuối cùng thì

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Sau khi cân nhắc rất nhiều, cuối cùng tôi quyết định chuyển sang một công ty khác.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Sau cuộc tranh luận kéo dài suốt ba tiếng, hai bên rốt cuộc đã đạt được thỏa thuận.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Sau khi vật lộn với khó khăn tài chính, cuối cùng công ty đã buộc phải nộp đơn phá sản.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Sau bao nỗ lực thử đi thử lại, nhóm nghiên cứu rốt cuộc cũng phát triển thành công loại vật liệu mới.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Sau khi suy đi tính lại, tôi rốt cuộc đã chọn từ bỏ cơ hội du học.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Sau nhiều lần đàm phán căng thẳng, hai nước rốt cuộc đã đi đến một hiệp định thương mại.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Sau khi đắn đo mãi, cuối cùng tôi cũng hạ quyết tâm vay tiền ngân hàng để mua nhà.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Sau cuộc giằng co kéo dài, rốt cuộc đề án bị Hội đồng bác bỏ.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Sau khi điều trị suốt nửa năm, cuối cùng bệnh nhân cũng hồi phục hoàn toàn.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Sau khi bàn bạc kỹ với gia đình, cuối cùng chúng tôi quyết định để bố mẹ vào viện dưỡng lão.

Bản dịch của bạn (日本語)