Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 20課 – 20課 結果はどうなったか

〜あげく(に)

Sau (cả quá trình)… cuối cùng (lại)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Sau khi suy đi tính lại mãi, cuối cùng tôi quyết định từ chối lời mời chuyển việc đó.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Hai bên đã thương lượng đi thương lượng lại suốt mấy tháng, cuối cùng hợp đồng vẫn bị hủy bỏ.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Anh ta cứ do dự mãi về việc đầu tư, cuối cùng đã lỡ mất thời điểm tốt nhất.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Sau khi cãi nhau kịch liệt về chuyện tiền bạc, cuối cùng họ chẳng còn nói chuyện với nhau nữa.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Sau cả một quá trình điều tra dài dằng dặc, cuối cùng cảnh sát vẫn không tìm ra thủ phạm.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Công ty đã trì hoãn quyết định hết lần này đến lần khác, cuối cùng để mất luôn nhân tài giỏi.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Sau khi bị nhồi nhét làm thêm giờ liên miên, cuối cùng anh ấy đã gục ngã vì kiệt sức.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Sau khi loay hoay sửa chữa đủ kiểu, cuối cùng chiếc máy cũ vẫn không hoạt động được.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Sau khi tranh luận căng thẳng kéo dài, hội nghị cuối cùng vẫn kết thúc mà không đạt được thỏa thuận nào.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Sau khi vung tiền mua sắm vô tội vạ, cuối cùng cô ấy ngập trong nợ nần.

Bản dịch của bạn (日本語)