Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 2課 – 2課 〜している(進行中)

〜つつ

Vừa…vừa…; trong lúc…

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Tôi vừa lắng nghe ý kiến của các chuyên gia, vừa từng bước hoàn thiện kế hoạch dự án.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Chính phủ vừa cân nhắc gánh nặng tài chính, vừa xúc tiến chính sách phúc lợi cho người cao tuổi.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Anh ấy vừa cảm nhận áp lực từ những kỳ vọng của xung quanh, vừa nỗ lực hết mình cho trận đấu.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Công ty vừa chú ý đến tác động môi trường, vừa mở rộng quy mô sản xuất.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Tôi vừa tham khảo các tài liệu trong quá khứ, vừa viết luận văn tốt nghiệp.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Vừa duy trì truyền thống, thị trấn này vừa tiếp nhận văn hóa mới.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Vừa quan sát phản ứng của khách hàng, chúng tôi vừa cải tiến dần dần dịch vụ.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Nhà nghiên cứu vừa thừa nhận giới hạn của thí nghiệm, vừa công bố kết quả.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Tôi vừa hồi tưởng những kỷ niệm thời sinh viên, vừa bước đi trên con đường cũ.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Vừa cảnh giác với rủi ro kinh tế, các nhà đầu tư vừa thận trọng phân bổ vốn.

Bản dịch của bạn (日本語)