Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 2課 – 2課 〜している(進行中)

〜つつある

Đang dần dần…

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Theo công bố của chính phủ, nền kinh tế đang dần hồi phục, nhưng người dân thì không hề cảm nhận được điều đó.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Cùng với sự tiến triển của tái phát triển, các công trình công cộng như đường sá và công viên quanh cảng đang dần được tu bổ.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Do dân số giảm và già hóa, quy mô của thị trường trong nước đang dần thu hẹp lại.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Nhờ sự phổ cập của công nghệ tái tạo, sự lệ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch đang dần được xóa bỏ.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Quan niệm cố hữu rằng đàn ông phải đi làm còn phụ nữ phải lo việc nhà đang dần thay đổi.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Cùng với sự nóng lên toàn cầu, môi trường sống của nhiều loài sinh vật đang dần bị phá hủy.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Nhờ những tiến bộ của y học, căn bệnh từng được coi là nan y nay đang dần được chữa khỏi.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Cùng với sự lan rộng của hình thức làm việc từ xa, cách suy nghĩ về cân bằng giữa công việc và đời sống cũng đang dần thay đổi.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Vào đầu thời Minh Trị, dưới ảnh hưởng của văn hóa phương Tây, xã hội Nhật Bản đang dần được hiện đại hóa một cách nhanh chóng.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Theo điều tra mới nhất, số người trẻ đọc sách giấy đang dần giảm đi từng năm.

Bản dịch của bạn (日本語)