Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 2課 – 2課 〜している(進行中)

〜最中だ

Đang ngay giữa lúc, đúng vào lúc

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Đang giữa lúc thuyết trình trong cuộc họp thì máy chiếu đột nhiên hỏng.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Giám đốc đang giữa lúc đàm phán quan trọng nên không thể nghe điện thoại.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Đang giữa lúc làm bài thi thì bụng tôi bỗng đau dữ dội.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Đang ngay giữa bữa tiệc thì có tin khẩn cấp từ công ty gọi đến.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Đang giữa lúc nghiên cứu căng thẳng thì kinh phí bất ngờ bị cắt giảm.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Vì đang giữa lúc tập trung viết báo cáo nên tôi không nhận ra trời đã tối.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Đang giữa lúc phỏng vấn xin việc thì tay tôi run lên vì căng thẳng.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Đang ngay giữa lúc dọn nhà thì người chủ mới đột ngột ghé thăm.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Đang giữa lúc lái xe trên cao tốc thì bất ngờ gặp sương mù dày đặc.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Cô ấy hiện đang giữa lúc điều trị nên bác sĩ khuyên không nên làm việc quá sức.

Bản dịch của bạn (日本語)