Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 19課 – 19課 〜を見て評価すると

〜として(は)

Với tư cách là / Với vai trò là

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Với tư cách là một chuyên gia, tôi không thể bỏ qua sai sót nghiêm trọng này.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Thành phố này được biết đến như một trung tâm công nghiệp ô tô hàng đầu Nhật Bản.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Với tư cách là người đại diện công ty, tôi xin gửi lời xin lỗi chân thành đến quý khách hàng.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Ban đầu tòa nhà này được xây dựng với mục đích làm nhà kho.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Là một thành viên trong nhóm, việc tuân thủ thời hạn là điều đương nhiên.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Sự việc lần này sẽ được ghi lại như một bài học quý giá cho thế hệ sau.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Với tư cách là một nhà nghiên cứu, tôi luôn coi trọng tính khách quan của dữ liệu.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Đối với nước Nhật, vấn đề già hóa dân số là một thách thức nghiêm trọng với tư cách là một quốc gia.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Sản phẩm này được đánh giá cao như một giải pháp thân thiện với môi trường.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Với tư cách là người giám hộ, anh ấy có trách nhiệm pháp lý đối với đứa trẻ.

Bản dịch của bạn (日本語)