Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 19課 – 19課 〜を見て評価すると

〜にしたら・〜にすれば・〜にしてみれば・〜にしても

Đứng ở vị trí… thì (đồng cảm)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Quyết định này có vẻ hợp lý, nhưng đứng ở vị trí những nhân viên bị điều chuyển thì hẳn họ thấy bất công.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Cha mẹ cứ nói là vì lo cho con, nhưng đứng ở vị trí đứa con thì điều đó chỉ là sự can thiệp mà thôi.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Việc tăng giá là điều không thể tránh khỏi, nhưng đối với người tiêu dùng thì đó là một gánh nặng không hề nhỏ.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Đối với giáo viên thì có lẽ chỉ là một lời nói đùa, nhưng đứng ở lập trường học sinh bị nói thì đó là vết thương sâu.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Người ngoài nhìn vào thấy là công việc đáng mơ ước, nhưng đứng ở vị trí người đang làm thì đó là những ngày tháng đầy áp lực.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Số tiền đó với công ty lớn thì chẳng đáng kể, nhưng với một doanh nghiệp nhỏ thì lại là vấn đề sống còn.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Đối với những người sống ở vùng đó thì chính sách di dời này chẳng khác nào việc đánh mất cả quê hương.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Đứng ở vị trí người nước ngoài mới đến Nhật thì những quy tắc phức tạp này hẳn rất khó hiểu.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Việc số hóa tiến triển là điều đáng mừng, nhưng đối với người cao tuổi thì đôi khi lại trở thành rào cản lớn.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Lời phê bình của anh có thể là thiện ý, nhưng đứng ở vị trí người bị phê bình thì khó mà tiếp nhận một cách bình thản.

Bản dịch của bạn (日本語)