Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 18課 – 18課 〜できない・困難だ

〜ようがない・〜ようもない

Không có cách nào (để)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Vì không biết số điện thoại của anh ấy nên dù muốn liên lạc cũng chẳng có cách nào liên lạc được.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Máy đã hỏng nặng đến mức này thì có muốn sửa cũng không sửa nổi.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Báo cáo này được viết quá hoàn hảo, không thể chê vào đâu được.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Đã chuẩn bị tài liệu kỹ lưỡng đến thế này thì làm gì có chuyện thất bại được.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Vì đã mất hết dữ liệu gốc nên dù muốn xác minh con số cũng không có cách nào xác minh.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Mối quan hệ giữa hai công ty đã xấu đến mức không còn cách nào hàn gắn được nữa.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Vì không biết địa chỉ của khách hàng nên dù muốn gửi quà cũng chẳng gửi được.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Lỗi này phát sinh không theo quy luật nào cả nên hầu như không có cách nào tái hiện được.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Tình hình đã đến nước này rồi thì dù có hối hận cũng chẳng còn cách nào cứu vãn.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Bản kế hoạch quá mơ hồ, mơ hồ đến mức không thể đánh giá nổi.

Bản dịch của bạn (日本語)