Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 18課 – 18課 〜できない・困難だ

〜わけにはいかない・〜わけにもいかない

Không thể… (vì lý do)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Vì có cuộc họp quan trọng với khách hàng nên dù bị sốt cao tôi cũng không thể nghỉ làm được.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Đây là lời hứa mà tôi đã hứa với cấp trên rồi nên không thể nuốt lời được.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Vì ngày mai phải nộp báo cáo nên dù buồn ngủ đến mấy tối nay tôi cũng không thể đi ngủ được.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Mặc dù không muốn nhưng đây là quy định của công ty nên tôi không thể không tuân theo.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Vì là trưởng nhóm nên tôi không thể đổ hết trách nhiệm của sự cố lần này cho cấp dưới được.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Tiền này là tiền tiết kiệm để chữa bệnh cho mẹ nên dù khó khăn đến đâu tôi cũng không thể tiêu vào được.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Vì đã nhận lời mời từ thầy nên dù bận đến mấy tôi cũng không thể không tham dự buổi tiệc.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Cả nhóm đang dồn sức cho dự án nên chỉ mình tôi nghỉ phép thì không xong.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Vì đã nhận tiền của khách hàng rồi nên giờ giữa chừng mà bỏ công việc thì không thể được.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Dù biết rằng dữ liệu này có khả năng sai, nhưng vì hạn nộp đã đến nên tôi không thể không công bố.

Bản dịch của bạn (日本語)