Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 18課 – 18課 〜できない・困難だ

〜かねる

Khó mà / Không thể

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Vì chưa có kết quả nên ở thời điểm hiện tại tôi khó mà phán đoán được chiến lược lần này có hiệu quả hay không.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Về vấn đề riêng tư của khách hàng thì chúng tôi khó lòng trả lời được, mong quý vị thông cảm.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Một đề xuất thiếu căn cứ cụ thể như thế này thì ban giám đốc khó mà chấp thuận được.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Tôi hiểu hoàn cảnh của anh, nhưng việc cho vay một số tiền lớn như vậy thì tôi thật khó mà đồng ý.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Chỉ với những thông tin hạn chế thế này thì chuyên gia cũng khó mà kết luận đâu là nguyên nhân.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Trước những lời chỉ trích vô căn cứ như vậy, công ty chúng tôi không thể giữ im lặng được.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Do liên quan đến bí mật kinh doanh nên chúng tôi khó mà tiết lộ chi tiết của hợp đồng này.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Là người ngoài cuộc, tôi khó mà phê phán quyết định mà gia đình họ đã đưa ra.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Vì đây là vấn đề ảnh hưởng đến cả tương lai của công ty nên tôi không thể quyết định một mình ngay tại chỗ.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Trước thái độ thiếu thành ý của đối phương, chúng tôi khó lòng tiếp tục cuộc đàm phán này.

Bản dịch của bạn (日本語)