Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 18課 – 18課 〜できない・困難だ

〜がたい

Khó lòng mà / Khó mà

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Việc một người tận tâm như anh ấy lại tham ô công quỹ là điều thật khó tin.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Quyết định sa thải hàng loạt nhân viên giữa khủng hoảng kinh tế là điều khó lòng chấp nhận.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Cảm động khi lần đầu được ôm con vào lòng là cảm xúc khó mà diễn tả thành lời.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Đối với người ngoài cuộc, nỗi đau mất người thân là điều khó mà thấu hiểu hoàn toàn.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Hành vi bạo lực nhằm vào người yếu thế là tội ác không thể tha thứ.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Những kinh nghiệm quý báu có được trong thời gian tình nguyện là thứ khó mà có lại được.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Thật khó mà nói rằng chính sách lần này đã thực sự cải thiện đời sống người dân.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Sự tận tụy của các y bác sĩ nơi tuyến đầu là điều không thể nào quên.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Lập luận chỉ dựa vào cảm tính mà thiếu căn cứ thật khó mà coi là thuyết phục.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Việc anh ấy đột ngột rút lui giữa dự án quan trọng là điều khó mà tưởng tượng nổi.

Bản dịch của bạn (日本語)