Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 18課 – 18課 〜できない・困難だ

〜どころではない・〜どころじゃない

Đâu phải lúc… / Không có điều kiện để…

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Cuối kỳ deadline dồn dập, đâu phải lúc nghỉ phép đi du lịch.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Mẹ tôi nhập viện đột ngột nên đâu còn tâm trí mà chuẩn bị cho kỳ thi.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Vật giá leo thang chóng mặt, đâu phải lúc nghĩ đến chuyện tiết kiệm để mua nhà.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Công ty đang đứng bên bờ vực phá sản, đâu phải lúc bàn chuyện tăng lương.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Động đất vừa xảy ra, cả khu vực hỗn loạn, đâu phải lúc lo việc làm.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Đứa nhỏ khóc suốt đêm nên tôi đâu có chợp mắt được lúc nào.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Hàng xóm sửa nhà ồn ào suốt ngày, đâu phải lúc tập trung làm việc tại nhà.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Dự án đang chậm tiến độ nghiêm trọng, đâu phải lúc nghĩ tới chuyện ăn mừng.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Sốt cao tới gần bốn mươi độ, đâu phải lúc đi họp lớp.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Bão lớn ập đến, hàng quán đóng cửa hết, đâu phải lúc đi mua sắm.

Bản dịch của bạn (日本語)