Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 17課 – 17課 〜だから(理由)−2

〜だけに

Chính vì… nên (đương nhiên/càng)

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Chính vì tôi đã theo dõi nỗ lực của cậu ấy suốt nên khi cậu ấy vô địch giải tỉnh, tôi thực sự vui mừng.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Chính vì đây là sản phẩm do một thương hiệu nổi tiếng làm ra nên kỳ vọng của khách hàng cũng cao tương ứng.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Chính vì anh ấy là chuyên gia trong lĩnh vực này nên lời giải thích của anh ấy có sức thuyết phục.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Chính vì kế hoạch lần này được chuẩn bị kỹ lưỡng nên thất bại lại càng đáng tiếc hơn.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Chính vì căn hộ này tiện đường đi lại nên tiền thuê cũng đắt là điều đương nhiên.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Chính vì giám đốc vốn là người nghiêm khắc nên lời khen của ông ấy mang ý nghĩa lớn.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Chính vì nền kinh tế đang trong giai đoạn bất ổn nên các doanh nghiệp lại càng phải thận trọng hơn.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Chính vì cô ấy say mê công việc nên khi bị buộc nghỉ việc, nỗi đau khổ càng lớn.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Chính vì vùng này có khí hậu ấm áp nên việc trồng trọt cây nông nghiệp cũng phát triển.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Chính vì anh ấy đã đặt nhiều hy vọng vào dự án này nên khi bị hủy bỏ, cú sốc càng nặng nề.

Bản dịch của bạn (日本語)