Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N2 · 第1部 15課 – 15課 もしそうなら・たとえそうでも

〜としても・〜にしても・〜にしろ・〜にせよ

Dù cho… đi nữa

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Dù cho dự án này có thất bại đi nữa, kinh nghiệm thu được cũng sẽ không hề vô ích.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Dù có giải thích lý do đi nữa, một khi đã trễ hẹn thì lời xin lỗi là điều bắt buộc.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Dù có bận đến mấy đi nữa, sức khỏe vẫn nên được đặt lên hàng đầu.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Cho dù là vì công việc đi nữa, việc làm phiền hàng xóm vào đêm khuya là không thể chấp nhận được.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Dù chính phủ có tăng thuế đi nữa, nếu tiền lương không tăng thì đời sống người dân vẫn khó cải thiện.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Dù lựa chọn ngành nào đi nữa, cũng cần xác định rõ mục tiêu của mình trước đã.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Dù giá có rẻ đi nữa, tôi cũng không muốn mua một sản phẩm chất lượng kém như vậy.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Cho dù đó là quyết định của cấp trên đi nữa, tôi vẫn cảm thấy không thể đồng ý hoàn toàn.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Dù công nghệ có phát triển đến đâu đi nữa, vai trò của con người cũng sẽ không hoàn toàn biến mất.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Dù kết quả thi có thế nào đi nữa, tôi cũng muốn tự khen mình vì đã cố gắng hết sức.

Bản dịch của bạn (日本語)